Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giàu có
- 2. phong phú
- 3. dồi dào
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这本书的内容非常 丰富 。
这个人的内涵很 丰富 。
博物馆的藏品非常 丰富 。
长期学习能累积 丰富 的知识。
牛奶的营养非常 丰富 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.