丰沛

fēng pèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. copious
  2. 2. plentiful (of water)
  3. 3. surging (of waves)
  4. 4. refers to home village of first Han emperor 漢高祖|汉高祖[hàn gāo zǔ]
  5. 5. fig. majestic