临渊羡鱼
lín yuān xiàn yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 臨淵羨魚,不如退而結網|临渊羡鱼,不如退而结网[lín yuān xiàn yú , bù rú tuì ér jié wǎng]