丹霞

dān xiá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mt Danxia in Shaoguan 韶關|韶关[sháo guān], Guangdong
  2. 2. Danxia landform (red conglomerate and sandstone)