Bỏ qua đến nội dung

为时未晚

wéi shí wèi wǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. it is not too late (idiom)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
虽然你已经犯了错,但亡羊补牢, 为时未晚
Although you've made a mistake, it's not too late to mend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.