Bỏ qua đến nội dung

为难

wéi nán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó xử
  2. 2. làm khó
  3. 3. khó khăn

Usage notes

Collocations

Often used in 感到为难 (to feel awkward) or 让...为难 (to make someone feel awkward).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他拒绝了我的请求,让我很 为难
His refusal of my request made me feel very awkward.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.