主使

zhǔ shǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to mastermind
  2. 2. to orchestrate
  3. 3. to instigate
  4. 4. mastermind
  5. 5. instigator

Từ cấu thành 主使