Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lực lượng chính
- 2. sức mạnh chính
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“成为”“是”“作为”等词连用,如“成为主力”
Common mistakes
易与“主人”混淆;“主力”表示主要力量,不可用于表示主人
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是球队的 主力 。
He is the main force of the team.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.