Bỏ qua đến nội dung

主力

zhǔ lì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lực lượng chính
  2. 2. sức mạnh chính

Usage notes

Collocations

常与“成为”“是”“作为”等词连用,如“成为主力”

Common mistakes

易与“主人”混淆;“主力”表示主要力量,不可用于表示主人

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是球队的 主力
He is the main force of the team.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 主力