主办
zhǔ bàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chủ trì
- 2. tổ chức
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
主办 focuses on being the main organizer, not just a participant or sponsor.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次会议由我们公司 主办 。
This conference is hosted by our company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.