主帅
zhǔ shuài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (military) commander-in-chief
- 2. (sports) team manager
- 3. coach
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.