主席
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Chủ tịch
- 2. Chủ tịch nước
- 3. Chủ tịch Hội đồng
Câu ví dụ
Hiển thị 3邁克當選為 主席 。
我們選她為 主席 。
她當選為委員會 主席 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 主席
chair country
presidium
rostrum
vice-chairperson
president (title of the head of state of China and several other nations)
Chairman Mao
Quotations from Chairman Mao Tse-tung, published from 1964 to about 1976
party chief