Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

主攻

zhǔ gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. main assault
  2. 2. to focus on
  3. 3. to specialize in
  4. 4. to major in