主权
zhǔ quán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chủ quyền
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
主权常与“国家”、“领土”、“维护”等词搭配使用。
Common mistakes
“主权”不能用于个人,只能用于国家或政治实体,如“国家主权”,不能是“个人主权”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1每个国家都拥有自己的 主权 。
Every country has its own sovereignty.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.