Bỏ qua đến nội dung

主权

zhǔ quán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ quyền

Usage notes

Collocations

主权常与“国家”、“领土”、“维护”等词搭配使用。

Common mistakes

“主权”不能用于个人,只能用于国家或政治实体,如“国家主权”,不能是“个人主权”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个国家都拥有自己的 主权
Every country has its own sovereignty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.