Bỏ qua đến nội dung

主演

zhǔ yǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. diễn chính
  2. 2. diễn viên chính

Usage notes

Collocations

Often used in the pattern 由...主演 (to star...). Example: 这部电影由成龙主演.

Formality

Slightly formal; in casual conversation, people might say 是主角 or 演主角 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她在这部电影里 主演 一个勇敢的记者。
She stars in this movie as a brave journalist.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.