Bỏ qua đến nội dung

主要

zhǔ yào
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chính
  2. 2. chính yếu

Usage notes

Collocations

“主要”常与“原因”、“目的”、“问题”等名词搭配,表示最关键的部分。

Common mistakes

“主要”是形容词,不能单独作谓语,需说“是主要的”,避免“这件事主要。”

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这种植物 主要 分布在南方。
This kind of plant is mainly distributed in the south.
公司的 主要 客户是大型企业。
The company's main clients are large enterprises.
学习汉语的 主要 目的是什么?
What is the main purpose of learning Chinese?
当前,我们的 主要 任务是完成这个项目。
Currently, our main task is to complete this project.
请概括这篇文章的 主要 内容。
Please summarize the main content of this article.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.