Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

主谋

zhǔ móu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mastermind
  2. 2. ringleader
  3. 3. lead plotter

Từ cấu thành 主谋