Bỏ qua đến nội dung

主题

zhǔ tí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ đề
  2. 2. đề tài

Usage notes

Common mistakes

“主题”和“题目”不同:“主题”指核心思想,“题目”是标题。如作文“我的理想”是题目,但主题可能是“努力实现梦想”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这篇文章的 主题 是环保。
The theme of this article is environmental protection.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 主题