举世无双

jǔ shì wú shuāng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unrivaled (idiom); world number one
  2. 2. unique
  3. 3. unequaled