Bỏ qua đến nội dung

举世闻名

jǔ shì wén míng
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lừng danh thế giới
  2. 2. nổi tiếng khắp thế giới

Usage notes

Common mistakes

举世闻名只用于正面名声,不能形容臭名。说'举世闻名的罪犯'是错误的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
万里长城 举世闻名
The Great Wall is world-famous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.