Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lừng danh thế giới
- 2. nổi tiếng khắp thế giới
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
举世闻名只用于正面名声,不能形容臭名。说'举世闻名的罪犯'是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1万里长城 举世闻名 。
The Great Wall is world-famous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.