举办
jǔ bàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tổ chức
- 2. điều khiển
- 3. chỉ huy
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5公司 举办 了一场盛大的宴会。
他们 举办 了一场盛大的婚礼。
学校下个月会 举办 一场数学竞赛。
他们公司正在 举办 抽奖活动。
我们学校每年 举办 一次运动会。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.