Bỏ qua đến nội dung

举办

jǔ bàn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổ chức
  2. 2. điều khiển
  3. 3. chỉ huy

Usage notes

Collocations

“举办” 的宾语通常是 “活动”、“展览”、“会议”、“比赛” 等有组织的集体活动。

Common mistakes

注意:不能说 “举办婚礼” (常见错误),应使用 “举行婚礼”。 “举办” 强调承办、组织,不用于个人仪式。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
公司 举办 了一场盛大的宴会。
The company held a grand banquet.
他们 举办 了一场盛大的婚礼。
They held a grand wedding.
学校下个月会 举办 一场数学竞赛。
The school will hold a math competition next month.
他们公司正在 举办 抽奖活动。
Their company is holding a prize draw event.
我们学校每年 举办 一次运动会。
Our school holds a sports meet once a year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 举办