Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tổ chức
- 2. điều khiển
- 3. chỉ huy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“举办” 的宾语通常是 “活动”、“展览”、“会议”、“比赛” 等有组织的集体活动。
Common mistakes
注意:不能说 “举办婚礼” (常见错误),应使用 “举行婚礼”。 “举办” 强调承办、组织,不用于个人仪式。
Câu ví dụ
Hiển thị 5公司 举办 了一场盛大的宴会。
The company held a grand banquet.
他们 举办 了一场盛大的婚礼。
They held a grand wedding.
学校下个月会 举办 一场数学竞赛。
The school will hold a math competition next month.
他们公司正在 举办 抽奖活动。
Their company is holding a prize draw event.
我们学校每年 举办 一次运动会。
Our school holds a sports meet once a year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.