Bỏ qua đến nội dung

举发

jǔ fā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to expose (e.g., wrongdoing)
  2. 2. to accuse (in court)
  3. 3. to impeach
  4. 4. to denounce