举手
jǔ shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nâng tay
- 2. giơ tay
Câu ví dụ
Hiển thị 1同学们纷纷 举手 回答问题。
The students raised their hands one after another to answer the question.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.