举报
jǔ bào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. báo cáo
- 2. tố cáo
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
举报的对象通常是违法或犯罪行为,而“报告”用于一般的事情汇报。不要说“举报老师”,要说“举报违法行为”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1市民可以向警方 举报 诈骗活动。
Citizens can report fraudulent activities to the police.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.