Bỏ qua đến nội dung

举报

jǔ bào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. báo cáo
  2. 2. tố cáo

Usage notes

Common mistakes

举报的对象通常是违法或犯罪行为,而“报告”用于一般的事情汇报。不要说“举报老师”,要说“举报违法行为”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
市民可以向警方 举报 诈骗活动。
Citizens can report fraudulent activities to the police.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.