Bỏ qua đến nội dung

举行

jǔ xíng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tổ chức
  2. 2. điều khiển
  3. 3. thực hiện

Usage notes

Collocations

“举行”通常与表示会议、典礼、比赛等词语搭配,如“举行婚礼”、“举行比赛”。

Common mistakes

注意:不能说“举行书”或“举行衣服”,必须搭配事件名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
大家 举行 仪式,悼念这位英雄。
Everyone held a ceremony to mourn this hero.
工人们 举行 抗议活动,要求提高工资。
The workers held a protest to demand higher wages.
会议明天 举行 ,届时期待您的光临。
The meeting is tomorrow, and we look forward to your attendance at that time.
我们下午三点 举行 会议。
We will hold the meeting at three o'clock in the afternoon.
学校每年六月 举行 毕业典礼。
The school holds a graduation ceremony every June.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.