Bỏ qua đến nội dung

举足轻重

jǔ zú qīng zhòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có vai trò quan trọng
  2. 2. có ảnh hưởng lớn
  3. 3. có ý nghĩa quyết định

Usage notes

Collocations

Often appears in the pattern '在...中起举足轻重的作用' (plays a critical role in...).

Formality

Used in formal writing or speech; less common in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个决定对公司的未来 举足轻重
This decision plays a critical role in the company's future.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.