Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có vai trò quan trọng
- 2. có ảnh hưởng lớn
- 3. có ý nghĩa quyết định
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often appears in the pattern '在...中起举足轻重的作用' (plays a critical role in...).
Formality
Used in formal writing or speech; less common in casual conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个决定对公司的未来 举足轻重 。
This decision plays a critical role in the company's future.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.