久仰
jiǔ yǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Rất hân hạnh được gặp bạn.
- 2. Lâu lắm mới gặp bạn.
- 3. Hân hạnh gặp mặt.
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1久仰 大名,今天终于见到您了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.