久留

jiǔ liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stay for a long time

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆不會在這裡 久留
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6064698)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.