久而久之
jiǔ ér jiǔ zhī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. over time
- 2. as time passes
- 3. in the fullness of time
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.