Bỏ qua đến nội dung

乐于助人

lè yú zhù rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. willing to help others

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该效仿雷锋 乐于助人 的精神。
We should imitate Lei Feng's spirit of being happy to help others.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.