Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

乐天

lè tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lotte (South Korean conglomerate)
  2. 2. carefree
  3. 3. happy-go-lucky
  4. 4. optimistic