乔布斯
qiáo bù sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Jobs (name)
- 2. see also 史蒂夫·喬布斯|史蒂夫·乔布斯[shǐ dì fū · qiáo bù sī], Steve Jobs