Bỏ qua đến nội dung

史蒂夫·乔布斯

shǐ dì fū · qiáo bù sī
#62006

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Steve Jobs (1955-2011), US co-founder and CEO of Apple, Inc.