Bỏ qua đến nội dung

qiáo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Từ chứa 乔

乔装
qiáo zhuāng

trú trang

布尔乔亚
bù ěr qiáo yà

tư sản

杰弗里·乔叟
jié fú lǐ · qiáo sǒu

Geoffrey Chaucer

南乔治亚岛和南桑威奇
nán qiáo zhì yà dǎo hé nán sāng wēi qí

Nam Georgia và Quần đảo Nam Sandwich

史蒂夫·乔布斯
shǐ dì fū · qiáo bù sī

Steve Jobs (1955-2011), đồng sáng lập và CEO của Apple, Inc.

乔丹
qiáo dān

Jordan (tên riêng)

乔冠华
qiáo guàn huá

Kiều Quán Hoa

乔叟
qiáo sǒu

Geoffrey Chaucer (1343-1400), nhà thơ Anh, tác giả của Truyện kể Canterbury

乔巴山
qiáo bā shān

Choibalsan

乔布斯
qiáo bù sī

Jobs (tên người)

乔希
qiáo xī

Josh (tên riêng)

乔戈里峰
qiáo gē lǐ fēng

đỉnh K2

乔木
qiáo mù

cây thân gỗ

乔林
qiáo lín

rừng cây cao

乔格里峰
qiáo gé lǐ fēng

đỉnh K2

乔治
qiáo zhì

George

乔治·奥威尔
qiáo zhì · ào wēi ěr

George Orwell (1903-1950), tiểu thuyết gia người Anh, tác giả của Trại súc vật và 1984

乔治·布尔
qiáo zhì · bù ěr

George Boole (1815-1864), nhà toán học, triết gia và nhà logic học người Anh, tác giả cuốn The Laws of Thought và người sáng lập ra đại số Boolean

乔治·索罗斯
qiáo zhì · suǒ luó sī

George Soros (1930-), nhà đầu cơ tài chính và nhà từ thiện triệu phú người Mỹ gốc Hungary

乔治·华盛顿
qiáo zhì · huá shèng dùn

George Washington

乔治一世
qiáo zhì yī shì

George I của Vương quốc Anh

乔治城
qiáo zhì chéng

Georgetown

乔治城大学
qiáo zhì chéng dà xué

Đại học Georgetown

乔治敦
qiáo zhì dūn

Georgetown

乔石
qiáo shí

Kiều Thạch

乔红
qiáo hóng

Kiều Hồng

乔纳森
qiáo nà sēn

Jonathan

乔装打扮
qiáo zhuāng dǎ bàn

cải trang

乔迁
qiáo qiān

chuyển đến nơi tốt hơn

乔迁之喜
qiáo qiān zhī xǐ

mừng tân gia

戈尔巴乔夫
gē ěr bā qiáo fū

Gorbachev

拿乔
ná qiáo

làm bộ làm tịch

普加乔夫
pǔ jiā qiáo fū

Yemelyan Ivanovich Pugachov (1742-1775), thủ lĩnh người Cossack Nga của cuộc khởi nghĩa nông dân 1773-1775 chống lại Catherine Đại đế

圣乔治
shèng qiáo zhì

Thánh George

落叶乔木
luò yè qiáo mù

cây thân gỗ rụng lá

詹姆斯·乔伊斯
zhān mǔ sī · qiáo yī sī

James Joyce (1882-1941), nhà văn hiện đại người Ireland, tác giả của Ulysses và Finnegans Wake

诺姆·乔姆斯基
nuò mǔ · qiáo mǔ sī jī

Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)

诺维乔克
nuò wéi qiáo kè

Novichok (chất độc thần kinh)

迈克尔·乔丹
mài kè ěr · qiáo dān

Michael Jordan (1963-) cầu thủ bóng rổ Mỹ