乘以

chéng yǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (math.) multiplied with

Câu ví dụ

Hiển thị 1
4 乘以 2 等於 8。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13311110)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.