Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhân viên phục vụ
- 2. nhân viên trên tàu
- 3. nhân viên trên máy bay
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse 乘务员 with 乘客 (passenger); they are the service staff, not the travelers.
Formality
乘务员 is a formal job title; in casual speech, people may use 空姐 (female flight attendant) or 空少 (male flight attendant) for airline staff.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那位 乘务员 非常热情。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.