Bỏ qua đến nội dung

乘务员

chéng wù yuán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhân viên phục vụ
  2. 2. nhân viên trên tàu
  3. 3. nhân viên trên máy bay

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 乘务员 with 乘客 (passenger); they are the service staff, not the travelers.

Formality

乘务员 is a formal job title; in casual speech, people may use 空姐 (female flight attendant) or 空少 (male flight attendant) for airline staff.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那位 乘务员 非常热情。
That attendant is very enthusiastic.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.