乙酰胺吡咯烷酮
yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. piracetam