Bỏ qua đến nội dung

àn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. amin

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 胺

三氯氰胺
sān lǜ qíng àn

melamin

三聚氰胺
sān jù qíng àn

melamin

乙酰胺吡咯烷酮
yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng

piracetam

二氯胺
èr lǜ àn

đicloamin

二氯苯胺苯乙酸钠
èr lǜ běn àn běn yǐ suān nà

diclofenac natri

亚硝胺
yà xiāo àn

nitrosamine

内酰胺酶
nèi xiān àn méi

beta-lactamase

利奈唑胺
lì nài zuò àn

linezolid

多巴胺
duō bā àn

dopamine

天冬酰胺
tiān dōng xiān àn

asparagine (Asn), một axit amin

抗组织胺
kàng zǔ zhī àn

thuốc kháng histamine

抗组胺
kàng zǔ àn

thuốc kháng histamine

抗组胺剂
kàng zǔ àn jì

thuốc kháng histamin

抗组胺药
kàng zǔ àn yào

thuốc kháng histamine

氯胺酮
lǜ àn tóng

ketamine (C13H16ClNO)

沙丁胺醇
shā dīng àn chún

salbutamol, còn gọi là albuterol, proventil và ventolin

沙利度胺
shā lì dù àn

thalidomide

环磷酰胺
huán lín xiān àn

cyclophosphamide (thuốc)

甲基苯丙胺
jiǎ jī běn bǐng àn

methamphetamine

甲胺
jiǎ àn

metylamin

甲胺磷
jiǎ àn lín

methamidophos (hóa học)

硫胺素
liú àn sù

thiamine

磺胺
huáng àn

thuốc sulfa

组织胺
zǔ zhī àn

histamin

组胺
zǔ àn

histamin (một amin sinh học tham gia vào phản ứng miễn dịch tại chỗ)

聚酰亚胺
jù xiān yà àn

polyimide

聚酰胺
jù xiān àn

polyamide

胺基酸
àn jī suān

axit amin

色胺酸
sè àn suān

tryptophan

苄胺
biàn àn

benzylamin C7H9N

苯丙胺
běn bǐng àn

amphetamine (dược)

苯胺
běn àn

anilin C6H5NH2

莱克多巴胺
lái kè duō bā àn

ractopamine (hợp chất hóa học hữu cơ)

葡糖胺
pú táng àn

glucosamine

葡萄糖胺
pú tao táng àn

glucosamine (C6H13NO5)

苏胺酸
sū àn suān

threonine

蜜胺
mì àn

melamine (từ mượn)

谷氨酰胺
gǔ ān xiān àn

glutamine (Gln), một axit amin

避蚊胺
bì wén àn

DEET (chất xua đuổi côn trùng)

酰胺
xiān àn

amit

双氯醇胺
shuāng lǜ chún àn

clenbuterol

鸟胺酸
niǎo àn suān

ornithine