Bỏ qua đến nội dung

tóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xeton

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Từ chứa 酮

丙酮
bǐng tóng

axeton

丙酮酸
bǐng tóng suān

axit pyruvic

丙酮酸脱氢酶
bǐng tóng suān tuō qīng méi

pyruvate dehydrogenase

乙酰胺吡咯烷酮
yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng

piracetam

呫吨酮
zhān dūn tóng

xanthone

喹诺酮
kuí nuò tóng

quinolon

孕酮
yùn tóng

progesterone

安眠酮
ān mián tóng

methaqualone

对氨基苯丙酮
duì ān jī běn bǐng tóng

p-aminopropiophenone

恶唑啉酮
è zuò lín tóng

oxacillin

木酮糖
mù tóng táng

xylulose (một loại đường)

核酮糖
hé tóng táng

ribulose (một loại đường)

氯安酮
lǜ ān tóng

ketamine

氯胺酮
lǜ àn tóng

ketamine (C13H16ClNO)

玉米赤霉烯酮
yù mǐ chì méi xī tóng

zearalenone

生酮饮食
shēng tóng yǐn shí

chế độ ăn ketogenic

甾酮
zāi tóng

sterone (steroid chứa nhóm ketone)

睾丸甾酮
gāo wán zāi tóng

testosterone

睾丸酮
gāo wán tóng

testosterone

睾甾酮
gāo zāi tóng

testosterone

睾酮
gāo tóng

testosterone

硅酮
guī tóng

silicone

纳洛酮
nà luò tóng

naloxon (thuốc)

美他沙酮
měi tā shā tóng

metaxalone

美沙酮
měi shā tóng

methadone

苯丙酮尿症
běn bǐng tóng niào zhèng

phenylketonuria (y học)

苯酮尿症
běn tóng niào zhèng

phenylketonuria (PKU)

莰酮
kǎn tóng

long não C10H16O

薄荷酮
bò he tóng

menton (hóa học)

酮基
tóng jī

nhóm xeton

酮糖
tóng táng

ketose, monosaccharide chứa nhóm ketone

醛固酮
quán gù tóng

aldosterone

雄酯酮
xióng zhǐ tóng

nội tiết tố nam

双氢睾酮
shuāng qīng gāo tóng

dihydrotestosterone

类黄酮
lèi huáng tóng

flavonoid (hóa sinh)

黄酮
huáng tóng

flavon

黄酮类化合物
huáng tóng lèi huà hé wù

flavonoid (hóa học)

黄体酮
huáng tǐ tóng

progesterone