九尾龟

jiǔ wěi guī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. nine-tailed turtle of mythology
  2. 2. The Nine-tailed Turtle, novel by late Qing novelist Zhang Chunfan 張春帆|张春帆