Bỏ qua đến nội dung

乡亲

xiāng qīn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người cùng làng
  2. 2. người bản xứ
  3. 3. người làng