乡亲

xiāng qīn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fellow countryman (from the same village)
  2. 2. local people
  3. 3. villager
  4. 4. the folks back home