Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làng
- 2. nông thôn
- 3. sông nước
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
乡村常与“振兴”“建设”搭配,如“乡村振兴”,指发展农村地区的政策。
Formality
乡村在正式语境中使用,如政策文件;口语中更常说“农村”或“乡下”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 乡村 很安静。
This village is very quiet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.