Bỏ qua đến nội dung

乡村

xiāng cūn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làng
  2. 2. nông thôn
  3. 3. sông nước

Usage notes

Collocations

乡村常与“振兴”“建设”搭配,如“乡村振兴”,指发展农村地区的政策。

Formality

乡村在正式语境中使用,如政策文件;口语中更常说“农村”或“乡下”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 乡村 很安静。
This village is very quiet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.