Chuyển đến nội dung chính

书店

shū diàn
HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiệu sách; nhà sách; cửa hàng sách

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 4
书店 在银行的后面。
我们昨天在 书店 偶然相遇。
那里有一家 书店 。
我每个周末都去 书店 看新书。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.