书虫

shū chóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bookworm

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你是个 书虫
Nguồn: Tatoeba.org (ID 512032)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.