Bỏ qua đến nội dung

书页

shū yè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang sách

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书的 书页 是残缺的。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.