Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Measure word Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang
  2. 2.

Character focus

Thứ tự nét

6 strokes

Usage notes

Collocations

常说“一页纸”,但“页”更多用于具体指出页码,如“第三页”。也用于电脑屏幕的页面,如“网页”、“页面”。

Common mistakes

不要混淆“页”和“张”。“页”指书或文件的一面,而“张”用于平的东西,如纸。例如,一本书有200页,不能说200张纸(如果纸张两面印刷的话)。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这本书有三百
This book has three hundred pages.
请你翻到下一
Please turn to the next page.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.