Bỏ qua đến nội dung

买东西

mǎi dōng xi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi mua sắm

Câu ví dụ

Hiển thị 2
买东西 总是精打细算,从不浪费。
这位妇女正在 买东西

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.